Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = TJS
Cập nhật
1
VND
=
0.00035794
TJS
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = SM0.00035794 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₫2,793.77 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM0.00035629
Hiện tại
SM0.00035794
Cao nhất
SM0.00035802
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00035794 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 TJS
+0.46%
7 ngày qua
+0.000002 TJS
+0.45%
30 ngày qua
+0.000004 TJS
+1.06%
1 năm qua
+0.000009 TJS
+2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.00034788 Hôm nay
0.00035794 Cao nhất
0.00036646
0.00034788 Hôm nay
0.00035794 Cao nhất
0.00036646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
+0.40%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00046979 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00046979 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00040171
–
0.00057055
TJS
Năm biến động
-13.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00045339 TJS
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00042042
–
0.00046679
TJS
VND tăng giá
+4.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00043048 TJS
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00041558
–
0.00045275
TJS
VND giảm giá
-5.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00038419 TJS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00034788
–
0.00044284
TJS
Năm biến động
-17.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00035579 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00034924
–
0.00036646
TJS
Năm ổn định
+1.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.