Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = TMT
Cập nhật
1
VND
=
0.00013571
TMT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VND = T0.00013571 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₫7,368.71 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.00013564
Hiện tại
T0.00013571
Cao nhất
T0.00013786
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00013571 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 TMT
-0.09%
7 ngày qua
-0.000000 TMT
-0.08%
30 ngày qua
+0.000001 TMT
+0.76%
1 năm qua
+0.000003 TMT
+2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.0001321 Hôm nay
0.00013571 Cao nhất
0.00013786
0.0001321 Hôm nay
0.00013571 Cao nhất
0.00013786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.57%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00014985 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00014985 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00014073
–
0.00016645
TMT
Năm biến động
-3.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00014707 TMT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00014227
–
0.00014974
TMT
Năm ổn định
-2.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00013989 TMT
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00013249
–
0.00014463
TMT
VND giảm giá
-4.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00013483 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001324
–
0.00013995
TMT
VND giảm giá
-3.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00013496 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001321
–
0.00013786
TMT
Năm ổn định
+1.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.