Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = AFN
Cập nhật
1
VUV
=
0.54040359
AFN
-1.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = ؋0.54040359 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = VT1.85046884 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋0.54040359
Hiện tại
؋0.54040359
Cao nhất
؋0.54884741
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54040359 AFN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.008444 AFN
-1.54%
7 ngày qua
-0.004222 AFN
-0.78%
30 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
1 năm qua
-0.002688 AFN
-0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.51668817 Hôm nay
0.54040359 Cao nhất
0.5611907
0.51668817 Hôm nay
0.54040359 Cao nhất
0.5611907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-2.80%
Tháng 2
+2.92%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.46%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.7712531 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.7712531 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.6831478
–
0.93080133
AFN
Năm biến động
-19.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.69725482 AFN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.57884044
–
0.77008151
AFN
Năm biến động
-19.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.59379398 AFN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.54825207
–
0.63386143
AFN
Năm biến động
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58315027 AFN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.53411393
–
0.66156643
AFN
Năm biến động
-8.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.54477354 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51668817
–
0.5611907
AFN
Năm ổn định
-0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.