Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = VUV
Cập nhật
1
AFN
=
1.85046884
VUV
+1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = VT1.85046884 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ؋0.54040359 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
VT1.82200003
Hiện tại
VT1.85046884
Cao nhất
VT1.85046884
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.85046884 VUV
2026-11-06
24 giờ qua
+0.028469 VUV
+1.56%
7 ngày qua
+0.014345 VUV
+0.78%
30 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
1 năm qua
+0.014321 VUV
+0.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
1.78192545 Hôm nay
1.85046884 Cao nhất
1.93540332
1.78192545 Hôm nay
1.85046884 Cao nhất
1.93540332
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+2.88%
Tháng 2
-2.84%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.27%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.83586463 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.30265331 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.07434312
–
1.46381208
VUV
Năm biến động
+23.66%
2023
Tỷ giá trung bình
1.44501441 VUV
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.29856383
–
1.7275918
VUV
Năm biến động
+24.84%
2024
Tỷ giá trung bình
1.68530258 VUV
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.57763187
–
1.82397853
VUV
Năm biến động
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
1.71870547 VUV
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.511564
–
1.87225972
VUV
Năm biến động
+9.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.83586463 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.78192545
–
1.93540332
VUV
Năm ổn định
+0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.