Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Lek Albania cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = ALL
Cập nhật
1
VUV
=
0.68498823
ALL
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = L0.68498823 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = VT1.4598791 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.68498823
Hiện tại
L0.68498823
Cao nhất
L0.68768187
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68498823 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000113 ALL
+0.02%
7 ngày qua
+0.001655 ALL
+0.24%
30 ngày qua
-0.004945 ALL
-0.72%
1 năm qua
-0.003012 ALL
-0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.66542632 Hôm nay
0.68498823 Cao nhất
0.70473193
0.66542632 Hôm nay
0.68498823 Cao nhất
0.70473193
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.84%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.967222 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.967222 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.89976725
–
1.0274253
ALL
Năm biến động
-3.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.84783728 ALL
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.75385627
–
0.94436979
ALL
Năm biến động
-13.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.78381458 ALL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.74367924
–
0.81685341
ALL
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.72580157 ALL
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.66957766
–
0.82185453
ALL
Năm biến động
-15.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68623012 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66542632
–
0.70473193
ALL
Năm ổn định
+1.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.