Tỷ giá Lek Albania sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = VUV

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Vatu Vanuatu 1.4598791 VUV
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất VT1.45416077 Hiện tại VT1.4598791 Cao nhất VT1.4598791
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.4598791 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000241 VUV
-0.02%
7 ngày qua
-0.003536 VUV
-0.24%
30 ngày qua
+0.010463 VUV
+0.72%
1 năm qua
+0.006391 VUV
+0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.41897927
Hôm nay
1.4598791
Cao nhất
1.50279597
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.88%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.45732394 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.03475094 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97330677 – 1.11139853 VUV
Năm biến động +3.81%
2023
Tỷ giá trung bình 1.18273951 VUV
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.05890724 – 1.32651281 VUV
Năm biến động +14.95%
2024
Tỷ giá trung bình 1.27645536 VUV
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.22420987 – 1.34466574 VUV
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 1.38263352 VUV
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.21676035 – 1.49347874 VUV
Năm biến động +17.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.45732394 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.41897927 – 1.50279597 VUV
Năm ổn định -1.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.