Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dram Armenia cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = AMD
Cập nhật
1
VUV
=
3.03869856
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VUV = ֏3.03869856 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = VT0.32908825 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏3.03869856
Hiện tại
֏3.03869856
Cao nhất
֏3.03869856
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.03869856 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.007658 AMD
-0.25%
30 ngày qua
-0.055652 AMD
-1.80%
1 năm qua
-0.097651 AMD
-3.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
3.02627544 Hôm nay
3.03869856 Cao nhất
3.18339721
3.02627544 Hôm nay
3.03869856 Cao nhất
3.18339721
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+0.83%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.743486 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.743486 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.14433866
–
4.55147117
AMD
Năm biến động
-21.39%
2023
Tỷ giá trung bình
3.30807573 AMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.22510768
–
3.60452304
AMD
VUV tăng giá
+2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
3.30844459 AMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.23764294
–
3.45126752
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
3.23613297 AMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.1029055
–
3.42116321
AMD
VUV giảm giá
-6.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.06550757 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.02627544
–
3.18339721
AMD
Năm ổn định
-2.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.