Tỷ giá Dram Armenia sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = VUV
Cập nhật
1
AMD
=
0.32908825
VUV
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = VT0.32908825 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ֏3.03869856 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT0.32908825
Hiện tại
VT0.32908825
Cao nhất
VT0.32908825
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32908825 VUV
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000244 VUV
+0.07%
7 ngày qua
+0.000827 VUV
+0.25%
30 ngày qua
+0.005919 VUV
+1.83%
1 năm qua
+0.010246 VUV
+3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.31412982 Hôm nay
0.32908825 Cao nhất
0.33043919
0.31412982 Hôm nay
0.32908825 Cao nhất
0.33043919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-0.82%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.3262173 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27045577 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21970918
–
0.3180319
VUV
Năm biến động
+27.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30240813 VUV
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.27742922
–
0.31006717
VUV
AMD giảm giá
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30235386 VUV
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.28974862
–
0.30886667
VUV
Năm ổn định
+2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30919094 VUV
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.29229824
–
0.32227859
VUV
AMD tăng giá
+6.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3262173 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31412982
–
0.33043919
VUV
AMD tăng giá
+2.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.