Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Argentina cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = ARS
Cập nhật
1
VUV
=
13.0689859
ARS
+0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = $13.0689859 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = VT0.07651703 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$13.03722959
Hiện tại
$13.0689859
Cao nhất
$13.07564215
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.0689859 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.103586 ARS
+0.80%
7 ngày qua
+0.058958 ARS
+0.45%
30 ngày qua
+0.193237 ARS
+1.50%
1 năm qua
+1.129947 ARS
+9.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
11.34543132 Hôm nay
13.0689859 Cao nhất
13.07564215
11.34543132 Hôm nay
13.0689859 Cao nhất
13.07564215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-3.02%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+2.25%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.68665172 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.11458323 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9069139
–
1.500593
ARS
Năm biến động
+65.40%
2023
Tỷ giá trung bình
2.49545618 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.49714092
–
6.82956176
ARS
Năm biến động
+356.17%
2024
Tỷ giá trung bình
7.70854091 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
6.81806653
–
8.68415458
ARS
Năm biến động
+27.23%
2025
Tỷ giá trung bình
10.37962866 ARS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
8.67769748
–
12.3280782
ARS
Năm biến động
+36.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.68665172 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.34543132
–
13.07564215
ARS
Năm biến động
+10.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.