Tỷ giá Peso Argentina sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = VUV

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Vatu Vanuatu 0.07637128 VUV
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT0.07636849 Hiện tại VT0.07637128 Cao nhất VT0.07664293
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07637128 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000345 VUV
-0.45%
7 ngày qua
-0.000599 VUV
-0.78%
30 ngày qua
-0.001294 VUV
-1.67%
1 năm qua
-0.007388 VUV
-8.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.07636849
Hôm nay
0.07637128
Cao nhất
0.08814121
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
+3.11%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.91455507 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.91455507 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66640322 – 1.1026405 VUV
Năm biến động -39.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45304627 VUV
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.14642228 – 0.66793979 VUV
Năm biến động -78.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1303597 VUV
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.11515226 – 0.14666915 VUV
Năm biến động -21.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09764874 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08111564 – 0.11523794 VUV
Năm biến động -26.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07889161 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07636849 – 0.08814121 VUV
Năm biến động -9.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.