Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = BGN

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Lev Bulgaria 0.01475316 BGN
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв0.01473889 Hiện tại лв0.01475316 Cao nhất лв0.01477267
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01475316 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000011 BGN
-0.08%
7 ngày qua
-0.000042 BGN
-0.29%
30 ngày qua
+0.000077 BGN
+0.52%
1 năm qua
+0.000801 BGN
+5.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01339237
Hôm nay
0.01475316
Cao nhất
0.01485634
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+2.41%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01591337 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01591337 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01500251 – 0.01704319 BGN
Năm biến động +1.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01524078 BGN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.01461517 – 0.0157479 BGN
VUV giảm giá -3.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01522782 BGN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.01470834 – 0.01589406 BGN
VUV tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01449602 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01357646 – 0.01609379 BGN
Năm biến động -14.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01457474 BGN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01339237 – 0.01485634 BGN
VUV tăng giá +8.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.