Tỷ giá Lev Bulgaria sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = VUV
Cập nhật
1
BGN
=
68.14844311
VUV
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = VT68.14844311 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = лв0.01467385 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
VT67.92280556
Hiện tại
VT68.14844311
Cao nhất
VT68.19918562
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.14844311 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
+0.362136 VUV
+0.53%
7 ngày qua
+0.598257 VUV
+0.89%
30 ngày qua
+0.24511 VUV
+0.36%
1 năm qua
-3.589634 VUV
-5.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
67.31134295 Hôm nay
68.14844311 Cao nhất
74.66935879
67.31134295 Hôm nay
68.14844311 Cao nhất
74.66935879
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
-2.35%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 69.16189437 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
62.89788975 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.67444577
–
66.65552196
VUV
Năm biến động
-1.69%
2023
Tỷ giá trung bình
65.63146299 VUV
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
63.5005339
–
68.42206961
VUV
BGN tăng giá
+3.79%
2024
Tỷ giá trung bình
65.68714061 VUV
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
62.91657282
–
67.98861989
VUV
BGN giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
69.16189437 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
62.13576583
–
73.6569189
VUV
Năm biến động
+16.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
68.62143125 VUV
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
67.31134295
–
74.66935879
VUV
BGN giảm giá
-7.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.