Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = BTN
Cập nhật
1
VUV
=
0.80056745
BTN
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = Nu.0.80056745 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = VT1.24911399 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.80056745
Hiện tại
Nu.0.80056745
Cao nhất
Nu.0.80360915
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.80056745 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000238 BTN
+0.03%
7 ngày qua
-0.002773 BTN
-0.35%
30 ngày qua
-0.015691 BTN
-1.92%
1 năm qua
+0.074094 BTN
+10.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.72436125 Hôm nay
0.80056745 Cao nhất
0.81795108
0.72436125 Hôm nay
0.80056745 Cao nhất
0.81795108
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+3.47%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+5.23%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.80169402 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.67232091 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64969938
–
0.70381545
BTN
VUV tăng giá
+6.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.69577334 BTN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.67849646
–
0.70431055
BTN
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.70460718 BTN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.6938035
–
0.72148196
BTN
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.72799464 BTN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.71216931
–
0.74379023
BTN
Năm ổn định
+2.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.80169402 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73718871
–
0.81795108
BTN
VUV tăng giá
+8.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.