Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = VUV
Cập nhật
1
BTN
=
1.24911399
VUV
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = VT1.24911399 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = Nu.0.80056745 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
VT1.24438603
Hiện tại
VT1.24911399
Cao nhất
VT1.24911399
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.24911399 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000372 VUV
-0.03%
7 ngày qua
+0.0043 VUV
+0.35%
30 ngày qua
+0.024012 VUV
+1.96%
1 năm qua
-0.127399 VUV
-9.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
1.22256701 Hôm nay
1.24911399 Cao nhất
1.38052664
1.22256701 Hôm nay
1.24911399 Cao nhất
1.38052664
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-3.35%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-4.97%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.48781469 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.48781469 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.42082701
–
1.5391734
VUV
BTN giảm giá
-6.08%
2023
Tỷ giá trung bình
1.43733269 VUV
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.41982823
–
1.47384705
VUV
Năm ổn định
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
1.41930349 VUV
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.38603605
–
1.44133029
VUV
Năm ổn định
-2.56%
2025
Tỷ giá trung bình
1.37378127 VUV
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.34446508
–
1.40416048
VUV
Năm ổn định
-2.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.24781309 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.22256701
–
1.35650477
VUV
BTN giảm giá
-7.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.