Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = ERN
Cập nhật
1
VUV
=
0.1266571
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VUV = Nfk0.1266571 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = VT7.89533333 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.1266571
Hiện tại
Nfk0.1266571
Cao nhất
Nfk0.1266571
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1266571 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
+0.003807 ERN
+3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.12278978 Hôm nay
0.1266571 Cao nhất
0.1266571
0.12278978 Hôm nay
0.1266571 Cao nhất
0.1266571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12845025 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12845025 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11985048
–
0.13354009
ERN
VUV giảm giá
-4.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12643355 ERN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.12607267
–
0.12707126
ERN
Năm ổn định
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12634558 ERN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.12634558
–
0.12634558
ERN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.12539503 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12278978
–
0.12634558
ERN
VUV giảm giá
-2.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12638096 ERN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.12278978
–
0.1266571
ERN
VUV tăng giá
+3.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.