Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = VUV
Cập nhật
1
ERN
=
7.89533333
VUV
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = VT7.89533333 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = Nfk0.1266571 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT7.89533333
Hiện tại
VT7.89533333
Cao nhất
VT7.89533333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.89533333 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
1 năm qua
-0.244667 VUV
-3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
7.89533333 Hôm nay
7.89533333 Cao nhất
8.144
7.89533333 Hôm nay
7.89533333 Cao nhất
8.144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.97581379 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.79208222 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.4883879
–
8.34372973
VUV
ERN tăng giá
+4.29%
2023
Tỷ giá trung bình
7.90936457 VUV
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
7.8696
–
7.93193333
VUV
Năm ổn định
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
7.9148 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
7.9148
–
7.9148
VUV
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
7.97581379 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.9148
–
8.144
VUV
ERN tăng giá
+2.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.91281295 VUV
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
7.89533333
–
8.144
VUV
ERN giảm giá
-3.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.