Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Fiji cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = FJD
Cập nhật
1
VUV
=
0.01894959
FJD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = $0.01894959 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = VT52.77158898 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01894959
Hiện tại
$0.01894959
Cao nhất
$0.01911256
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01894959 FJD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000013 FJD
-0.07%
7 ngày qua
+0.000055 FJD
+0.29%
30 ngày qua
-0.000026 FJD
-0.14%
1 năm qua
+0.000263 FJD
+1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.01805606 Hôm nay
0.01894959 Cao nhất
0.0191476
0.01805606 Hôm nay
0.01894959 Cao nhất
0.0191476
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+2.78%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01903741 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01873032 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01796149
–
0.01940208
FJD
Năm ổn định
+0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01879325 FJD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0181911
–
0.01942648
FJD
Năm ổn định
-1.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01895162 FJD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.01838749
–
0.01959831
FJD
VUV tăng giá
+6.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01903741 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01844957
–
0.01984299
FJD
VUV giảm giá
-5.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01889797 FJD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.01805606
–
0.0191476
FJD
Năm ổn định
+1.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.