Tỷ giá Đô la Fiji sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = VUV
Cập nhật
1
FJD
=
52.80570728
VUV
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = VT52.80570728 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = $0.01893735 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
VT52.3216258
Hiện tại
VT52.80570728
Cao nhất
VT52.81748244
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52.80570728 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
+0.094013 VUV
+0.18%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
+0.105741 VUV
+0.20%
1 năm qua
-0.70937 VUV
-1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
52.2258726 Hôm nay
52.80570728 Cao nhất
55.38307004
52.2258726 Hôm nay
52.80570728 Cao nhất
55.38307004
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-2.70%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 53.39919296 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
53.39919296 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
51.54087575
–
55.67466472
VUV
Năm ổn định
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
53.2214888 VUV
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
51.47614196
–
54.97194216
VUV
Năm ổn định
+1.79%
2024
Tỷ giá trung bình
52.77444204 VUV
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
51.02482003
–
54.38479157
VUV
FJD giảm giá
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
52.54378094 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.39561932
–
54.20179253
VUV
FJD tăng giá
+5.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.92182818 VUV
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
52.2258726
–
55.38307004
VUV
Năm ổn định
-1.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.