Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Cedi Ghana cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = GHS

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Cedi Ghana 0.09886004 GHS
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất GH₵0.09866588 Hiện tại GH₵0.09886004 Cao nhất GH₵0.09886004
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09886004 GHS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000205 GHS
+0.21%
7 ngày qua
+0.000611 GHS
+0.62%
30 ngày qua
-0.000865 GHS
-0.87%
1 năm qua
+0.009381 GHS
+10.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.08568749
Hôm nay
0.09886004
Cao nhất
0.0998103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.33%
Tháng 12
+4.90%
Tháng 1
-2.40%
Tháng 2
+3.69%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
-2.72%
Tháng 8
+3.95%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.1219641 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07662979 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05433542 – 0.11963741 GHS
Năm biến động +30.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09850861 GHS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.07071312 – 0.10925996 GHS
Năm biến động +42.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1219641 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1002525 – 0.1387818 GHS
Năm biến động +22.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10590467 GHS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.08591499 – 0.13136483 GHS
Năm biến động -30.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09752235 GHS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.08568749 – 0.0998103 GHS
Năm biến động +14.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.