Tỷ giá Cedi Ghana sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = VUV
Cập nhật
1
GHS
=
10.11531009
VUV
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = VT10.11531009 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = GH₵0.09886004 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT10.11531009
Hiện tại
VT10.11531009
Cao nhất
VT10.13521609
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.11531009 VUV
2026-11-08
24 giờ qua
-0.021001 VUV
-0.21%
7 ngày qua
-0.062878 VUV
-0.62%
30 ngày qua
+0.087689 VUV
+0.87%
1 năm qua
-1.060508 VUV
-9.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
10.01900591 Hôm nay
10.11531009 Cao nhất
11.67031475
10.01900591 Hôm nay
10.11531009 Cao nhất
11.67031475
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.91%
Tháng 12
-4.67%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
-3.55%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.85%
Tháng 7
+2.79%
Tháng 8
-3.80%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.74138454 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.74138454 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.35858939
–
18.40419951
VUV
Năm biến động
-23.16%
2023
Tỷ giá trung bình
10.17572009 VUV
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
9.15248347
–
14.14164817
VUV
Năm biến động
-29.97%
2024
Tỷ giá trung bình
8.27791504 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.20555571
–
9.97481385
VUV
Năm biến động
-18.38%
2025
Tỷ giá trung bình
9.71472753 VUV
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
7.61238775
–
11.63941176
VUV
Năm biến động
+43.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.26190118 VUV
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
10.01900591
–
11.67031475
VUV
Năm biến động
-12.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.