Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = GMD
Cập nhật
1
VUV
=
0.62273075
GMD
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = D0.62273075 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = VT1.60583044 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D0.62273075
Hiện tại
D0.62273075
Cao nhất
D0.62273075
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62273075 GMD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002111 GMD
-0.34%
7 ngày qua
+0.002111 GMD
+0.34%
30 ngày qua
+0.006333 GMD
+1.03%
1 năm qua
+0.020765 GMD
+3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.59348404 Hôm nay
0.62273075 Cao nhất
0.62701343
0.59348404 Hôm nay
0.62273075 Cao nhất
0.62701343
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+2.59%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.62065185 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47387027 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44943929
–
0.52882823
GMD
Năm biến động
+12.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52514001 GMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.49840728
–
0.56792338
GMD
Năm biến động
+8.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.57962971 GMD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.5660282
–
0.60645879
GMD
VUV tăng giá
+6.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.60340858 GMD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.58852995
–
0.61774777
GMD
Năm ổn định
-0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.62065185 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60179308
–
0.62701343
GMD
VUV tăng giá
+2.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.