Tỷ giá Dalasi Gambia sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = VUV
Cập nhật
1
GMD
=
1.58966424
VUV
-1.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = VT1.58966424 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = D0.62906366 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT1.58966424
Hiện tại
VT1.58966424
Cao nhất
VT1.60583044
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.58966424 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
-0.016166 VUV
-1.01%
7 ngày qua
-0.021628 VUV
-1.34%
30 ngày qua
-0.010741 VUV
-0.67%
1 năm qua
-0.082938 VUV
-4.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.58966424 Hôm nay
1.58966424 Cao nhất
1.68496528
1.58966424 Hôm nay
1.58966424 Cao nhất
1.68496528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-2.52%
Tháng 3
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.11354868 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.11354868 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.89097317
–
2.2249946
VUV
Năm biến động
-11.20%
2023
Tỷ giá trung bình
1.90785178 VUV
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.76080089
–
2.00639123
VUV
Năm biến động
-7.47%
2024
Tỷ giá trung bình
1.72604141 VUV
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.64891667
–
1.76669643
VUV
GMD giảm giá
-6.47%
2025
Tỷ giá trung bình
1.65739745 VUV
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.61878367
–
1.69914886
VUV
Năm ổn định
+0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.61120838 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.58966424
–
1.66170072
VUV
GMD giảm giá
-3.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.