Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Guinea cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = GNF

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Franc Guinea 74.54288885 GNF
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG74.54288885 Hiện tại FG74.54288885 Cao nhất FG74.94666647
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
74.54288885 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.403778 GNF
-0.54%
7 ngày qua
-0.019479 GNF
-0.03%
30 ngày qua
+0.426806 GNF
+0.58%
1 năm qua
+3.396646 GNF
+4.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
70.91067274
Hôm nay
74.54288885
Cao nhất
74.94666647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 75.44724539 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 75.44724539 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
68.5128547 – 82.49707801 GNF
Năm biến động -9.82%
2023
Tỷ giá trung bình 72.64539775 GNF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
71.50544122 – 74.54847345 GNF
Năm ổn định -1.32%
2024
Tỷ giá trung bình 72.53697269 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.06975834 – 73.06998804 GNF
Năm ổn định +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 72.44611203 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
70.91067274 – 73.9557884 GNF
Năm ổn định -1.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 74.16075317 GNF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
71.56386464 – 74.94666647 GNF
VUV tăng giá +4.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.