Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = ILS
Cập nhật
1
VUV
=
0.02669421
ILS
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = ₪0.02669421 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = VT37.46131059 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.02642827
Hiện tại
₪0.02669421
Cao nhất
₪0.02669421
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02669421 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000142 ILS
+0.54%
7 ngày qua
+0.000652 ILS
+2.50%
30 ngày qua
+0.000921 ILS
+3.57%
1 năm qua
-0.000078 ILS
-0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.02346824 Hôm nay
0.02669421 Cao nhất
0.02691646
0.02346824 Hôm nay
0.02669421 Cao nhất
0.02691646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
+2.56%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.70%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.03117412 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02873654 ILS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.02726331
–
0.03045451
ILS
VUV tăng giá
+8.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03106788 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.02849683
–
0.03434999
ILS
Năm biến động
+1.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03117412 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0300208
–
0.03228089
ILS
Năm ổn định
+1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0288597 ILS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.02600774
–
0.03216566
ILS
Năm biến động
-14.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02590112 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02346824
–
0.02669421
ILS
Năm biến động
+2.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.