Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = VUV
Cập nhật
1
ILS
=
37.71115604
VUV
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = VT37.71115604 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ₪0.02651735 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT37.66186684
Hiện tại
VT37.71115604
Cao nhất
VT37.83826959
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.71115604 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
+0.049289 VUV
+0.13%
7 ngày qua
-0.68859 VUV
-1.79%
30 ngày qua
-1.08814 VUV
-2.80%
1 năm qua
+0.2474 VUV
+0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
37.15198526 Hôm nay
37.71115604 Cao nhất
42.61077502
37.15198526 Hôm nay
37.71115604 Cao nhất
42.61077502
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-2.50%
Tháng 2
-1.16%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.63%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 38.62957531 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.81725027 VUV
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
32.8358547
–
36.67933548
VUV
ILS giảm giá
-8.07%
2023
Tỷ giá trung bình
32.23321208 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.11208651
–
35.09162039
VUV
Năm biến động
-1.71%
2024
Tỷ giá trung bình
32.08648879 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.97807879
–
33.31023279
VUV
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
34.76028145 VUV
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
31.08905166
–
38.45009844
VUV
Năm biến động
+17.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.62957531 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.66186684
–
42.61077502
VUV
Năm biến động
-1.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.