Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Iraq cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = IQD
Cập nhật
1
VUV
=
12.80012376
IQD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = ع.د12.80012376 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = VT0.07812424 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د12.80012376
Hiện tại
ع.د12.80012376
Cao nhất
ع.د12.81456389
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.80012376 IQD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001272 IQD
+0.01%
7 ngày qua
-0.001412 IQD
-0.01%
30 ngày qua
+1.738696 IQD
+15.72%
1 năm qua
+2.080783 IQD
+19.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
10.66872959 Hôm nay
12.80012376 Cao nhất
12.84283077
10.66872959 Hôm nay
12.80012376 Cao nhất
12.84283077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.50017237 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.50017237 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.594209
–
13.06557488
IQD
Năm biến động
-4.08%
2023
Tỷ giá trung bình
11.45371062 IQD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
10.92496131
–
12.47905617
IQD
Năm biến động
-10.71%
2024
Tỷ giá trung bình
11.03186155 IQD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
10.93458639
–
11.13560523
IQD
Năm ổn định
-0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
10.94906182 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.66872959
–
11.20760235
IQD
Năm ổn định
-2.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.93975396 IQD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
10.71720381
–
12.84283077
IQD
Năm biến động
+19.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.