Tỷ giá Dinar Iraq sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = VUV
Cập nhật
1
IQD
=
0.07812424
VUV
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = VT0.07812424 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ع.د12.80012376 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
VT0.07803621
Hiện tại
VT0.07812424
Cao nhất
VT0.07812424
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07812424 VUV
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000028 VUV
+0.04%
7 ngày qua
+0.000009 VUV
+0.01%
30 ngày qua
-0.01228 VUV
-13.58%
1 năm qua
-0.015165 VUV
-16.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.07786445 Hôm nay
0.07812424 Cao nhất
0.09373187
0.07786445 Hôm nay
0.07812424 Cao nhất
0.09373187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
-13.45%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.09134418 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08007243 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07653701
–
0.08624995
VUV
Năm biến động
+4.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08755437 VUV
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.08013427
–
0.0915335
VUV
Năm biến động
+11.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09064679 VUV
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.08980203
–
0.09145293
VUV
Năm ổn định
+0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09134418 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08922515
–
0.09373187
VUV
IQD tăng giá
+2.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08422259 VUV
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.07786445
–
0.09330792
VUV
Năm biến động
-16.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.