Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Yên Nhật cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = JPY
Cập nhật
1
VUV
=
1.33605412
JPY
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = ¥1.33605412 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = VT0.74847268 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥1.33122224
Hiện tại
¥1.33605412
Cao nhất
¥1.33616858
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33605412 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003392 JPY
+0.25%
7 ngày qua
+0.005389 JPY
+0.41%
30 ngày qua
+0.003284 JPY
+0.25%
1 năm qua
+0.077569 JPY
+6.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
1.25365991 Hôm nay
1.33605412 Cao nhất
1.37388293
1.25365991 Hôm nay
1.33605412 Cao nhất
1.37388293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
+1.61%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.33112555 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.12348988 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00414335
–
1.22465824
JPY
Năm biến động
+9.22%
2023
Tỷ giá trung bình
1.18439913 JPY
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.08248196
–
1.27764161
JPY
Năm biến động
+7.08%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27580271 JPY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.18504574
–
1.36117629
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
1.25072961 JPY
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.18545004
–
1.33341261
JPY
Năm biến động
-3.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.33112555 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.25559357
–
1.37388293
JPY
VUV tăng giá
+4.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.