Tỷ giá Yên Nhật sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = VUV
Cập nhật
1
JPY
=
0.7499362
VUV
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = VT0.7499362 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ¥1.33344676 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT0.74976847
Hiện tại
VT0.7499362
Cao nhất
VT0.75194685
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7499362 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001618 VUV
-0.22%
7 ngày qua
-0.002905 VUV
-0.39%
30 ngày qua
-0.000381 VUV
-0.05%
1 năm qua
-0.041788 VUV
-5.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.72786405 Hôm nay
0.7499362 Cao nhất
0.7976645
0.72786405 Hôm nay
0.7499362 Cao nhất
0.7976645
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-1.59%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.14%
Tháng 7
-2.14%
Tháng 8
+1.75%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.89312211 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.89312211 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81655434
–
0.99587374
VUV
Năm biến động
-8.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.84617246 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.78269211
–
0.92380293
VUV
Năm biến động
-6.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.78468064 VUV
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.7346587
–
0.84384929
VUV
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.80003901 VUV
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.74995541
–
0.84356149
VUV
Năm biến động
+3.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75133637 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.72786405
–
0.79643606
VUV
JPY giảm giá
-3.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.