Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = LKR
Cập nhật
1
VUV
=
2.81019548
LKR
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = ₨2.81019548 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = VT0.35584713 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨2.80676306
Hiện tại
₨2.81019548
Cao nhất
₨2.81019548
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.81019548 LKR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00092 LKR
+0.03%
7 ngày qua
+0.003045 LKR
+0.11%
30 ngày qua
+0.020104 LKR
+0.72%
1 năm qua
+0.316053 LKR
+12.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
2.48982177 Hôm nay
2.81019548 Cao nhất
2.89301077
2.48982177 Hôm nay
2.81019548 Cao nhất
2.89301077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+2.65%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.77716487 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.76617524 LKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.76447413
–
3.18286392
LKR
Năm biến động
+72.35%
2023
Tỷ giá trung bình
2.76868845 LKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.43971708
–
3.12082346
LKR
Năm biến động
-12.21%
2024
Tỷ giá trung bình
2.5422073 LKR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.44005676
–
2.73582045
LKR
Năm biến động
-9.74%
2025
Tỷ giá trung bình
2.5137591 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.46854001
–
2.54967122
LKR
Năm ổn định
+2.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.77716487 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.5342667
–
2.89301077
LKR
Năm biến động
+10.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.