Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = VUV
Cập nhật
1
LKR
=
0.35584713
VUV
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = VT0.35584713 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ₨2.81019548 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT0.35584713
Hiện tại
VT0.35584713
Cao nhất
VT0.3562823
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35584713 VUV
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000181 VUV
-0.05%
7 ngày qua
-0.000386 VUV
-0.11%
30 ngày qua
-0.002564 VUV
-0.72%
1 năm qua
-0.045092 VUV
-11.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.34566066 Hôm nay
0.35584713 Cao nhất
0.40163517
0.34566066 Hôm nay
0.35584713 Cao nhất
0.40163517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.39783032 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3776439 VUV
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.31418245
–
0.5667411
VUV
Năm biến động
-41.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36243739 VUV
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.32042825
–
0.40988359
VUV
Năm biến động
+13.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39364754 VUV
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.36552106
–
0.40982653
VUV
Năm biến động
+10.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39783032 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39220743
–
0.40509775
VUV
Năm ổn định
-2.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36028282 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34566066
–
0.39459146
VUV
Năm biến động
-9.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.