Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Loti Lesotho cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = LSL
Cập nhật
1
VUV
=
0.14012497
LSL
+1.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = L0.14012497 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = VT7.13648689 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.13962471
Hiện tại
L0.14012497
Cao nhất
L0.14012497
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14012497 LSL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001604 LSL
+1.16%
7 ngày qua
-0.000418 LSL
-0.30%
30 ngày qua
-0.000726 LSL
-0.52%
1 năm qua
-0.00162 LSL
-1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.1300556 Hôm nay
0.14012497 Cao nhất
0.1441455
0.1300556 Hôm nay
0.14012497 Cao nhất
0.1441455
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+8.48%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.15559413 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13986748 LSL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.12832554
–
0.15065907
LSL
Năm biến động
+2.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15559413 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14248924
–
0.16620615
LSL
Năm biến động
+8.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15436324 LSL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.14467797
–
0.16275352
LSL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14956236 LSL
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.13560382
–
0.16597934
LSL
Năm biến động
-14.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13916962 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1300556
–
0.1441455
LSL
VUV tăng giá
+3.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.