Tỷ giá Loti Lesotho sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = VUV
Cập nhật
1
LSL
=
7.14689781
VUV
-1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = VT7.14689781 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = L0.13992085 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
VT7.13648689
Hiện tại
VT7.14689781
Cao nhất
VT7.16205623
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.14689781 VUV
2026-11-07
24 giờ qua
-0.072237 VUV
-1.00%
7 ngày qua
+0.031653 VUV
+0.44%
30 ngày qua
+0.047197 VUV
+0.66%
1 năm qua
+0.091956 VUV
+1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
6.93743478 Hôm nay
7.14689781 Cao nhất
7.68901929
6.93743478 Hôm nay
7.14689781 Cao nhất
7.68901929
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-7.82%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.1867049 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.16207804 VUV
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
6.63750293
–
7.792681
VUV
Năm biến động
-2.21%
2023
Tỷ giá trung bình
6.43393522 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.01662439
–
7.01807372
VUV
Năm biến động
-7.82%
2024
Tỷ giá trung bình
6.48333601 VUV
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
6.14426048
–
6.91190233
VUV
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
6.69974858 VUV
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
6.02484629
–
7.37442337
VUV
Năm biến động
+17.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.1867049 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.93743478
–
7.68901929
VUV
LSL giảm giá
-3.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.