Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Leu Moldova cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = MDL
Cập nhật
1
VUV
=
0.15182683
MDL
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = L0.15182683 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = VT6.58645133 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L0.15139129
Hiện tại
L0.15182683
Cao nhất
L0.1527801
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15182683 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000436 MDL
+0.29%
7 ngày qua
-0.000586 MDL
-0.38%
30 ngày qua
+0.001264 MDL
+0.84%
1 năm qua
+0.012407 MDL
+8.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.13629754 Hôm nay
0.15182683 Cao nhất
0.1527801
0.13629754 Hôm nay
0.15182683 Cao nhất
0.1527801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
+3.60%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-1.15%
Tháng 8
+2.93%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16154479 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16154479 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1541148
–
0.16679867
MDL
VUV tăng giá
+3.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15259643 MDL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.14540075
–
0.16289694
MDL
Năm biến động
-10.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14940461 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.14531328
–
0.15550288
MDL
VUV tăng giá
+6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14480624 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13629754
–
0.15898079
MDL
Năm biến động
-11.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14955529 MDL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.13662745
–
0.1527801
MDL
VUV tăng giá
+10.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.