Tỷ giá Leu Moldova sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = VUV
Cập nhật
1
MDL
=
6.60303157
VUV
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = VT6.60303157 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = L0.15144559 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
VT6.54535514
Hiện tại
VT6.60303157
Cao nhất
VT6.60303157
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.60303157 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002368 VUV
-0.04%
7 ngày qua
-0.005921 VUV
-0.09%
30 ngày qua
-0.038445 VUV
-0.58%
1 năm qua
-0.536804 VUV
-7.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
6.54535514 Hôm nay
6.60303157 Cao nhất
7.33688979
6.54535514 Hôm nay
6.60303157 Cao nhất
7.33688979
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-1.59%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
-2.85%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.92009309 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.19293173 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.99525156
–
6.48866934
VUV
MDL giảm giá
-3.22%
2023
Tỷ giá trung bình
6.55818078 VUV
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
6.13885086
–
6.87754355
VUV
Năm biến động
+11.24%
2024
Tỷ giá trung bình
6.69464374 VUV
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
6.43074904
–
6.88168358
VUV
MDL giảm giá
-5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
6.92009309 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.29006824
–
7.33688979
VUV
Năm biến động
+12.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.68896641 VUV
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
6.54535514
–
7.31917354
VUV
MDL giảm giá
-9.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.