Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = MNT

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Tugrik Mông Cổ 30.38925948 MNT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮30.38925948 Hiện tại ₮30.38925948 Cao nhất ₮30.38925948
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.38925948 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
+1.000234 MNT
+3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
29.32342829
Hôm nay
30.38925948
Cao nhất
30.38925948
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 30.28085246 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.71262709 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.11930788 – 28.86182496 MNT
Năm biến động +14.20%
2023
Tỷ giá trung bình 29.1798971 MNT
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
28.86182496 – 29.57664798 MNT
Năm ổn định +0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 28.86441881 MNT
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
28.62148549 – 29.0594835 MNT
Năm ổn định -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 29.11638371 MNT
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
28.62148549 – 30.16072473 MNT
Năm ổn định +2.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.28085246 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.32342829 – 30.38925948 MNT
VUV tăng giá +3.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.