Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = MRU
Cập nhật
1
VUV
=
0.33986321
MRU
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = UM0.33986321 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = VT2.94236025 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM0.33986321
Hiện tại
UM0.33986321
Cao nhất
UM0.34150051
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33986321 MRU
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001219 MRU
-0.36%
7 ngày qua
+0.000084 MRU
+0.02%
30 ngày qua
+0.001152 MRU
+0.34%
1 năm qua
+0.015734 MRU
+4.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.32363761 Hôm nay
0.33986321 Cao nhất
0.34342983
0.32363761 Hôm nay
0.33986321 Cao nhất
0.34342983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.33793155 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31708098 MRU
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.30337082
–
0.33090126
MRU
VUV giảm giá
-5.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30866416 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28702544
–
0.33647542
MRU
Năm biến động
+6.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33412483 MRU
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.32480376
–
0.33751116
MRU
Năm ổn định
+1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33283437 MRU
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.32363761
–
0.34666774
MRU
VUV giảm giá
-2.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33793155 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32449763
–
0.34342983
MRU
VUV tăng giá
+4.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.