Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = VUV

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Vatu Vanuatu 2.94236025 VUV
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất VT2.92825334 Hiện tại VT2.94236025 Cao nhất VT2.94236025
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.94236025 VUV
2026-11-07
24 giờ qua
+0.011782 VUV
+0.40%
7 ngày qua
-0.000731 VUV
-0.02%
30 ngày qua
-0.010006 VUV
-0.34%
1 năm qua
-0.142831 VUV
-4.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.91180296
Hôm nay
2.94236025
Cao nhất
3.08987578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.24941208 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.15471285 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
3.02204952 – 3.29629593 VUV
MRU tăng giá +6.00%
2023
Tỷ giá trung bình 3.24941208 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.97198528 – 3.48401171 VUV
Năm biến động -6.16%
2024
Tỷ giá trung bình 2.99296485 VUV
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.96286499 – 3.07878209 VUV
Năm ổn định -1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 3.00489615 VUV
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.88460641 – 3.08987578 VUV
MRU tăng giá +2.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.95937756 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.91180296 – 3.08168657 VUV
MRU giảm giá -4.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.