Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = PGK
Cập nhật
1
VUV
=
0.03785221
PGK
-1.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = K0.03785221 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = VT26.41853808 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.03785221
Hiện tại
K0.03785221
Cao nhất
K0.03853651
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03785221 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000527 PGK
-1.37%
7 ngày qua
+0.00012 PGK
+0.32%
30 ngày qua
-0.000304 PGK
-0.80%
1 năm qua
+0.003335 PGK
+9.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.03446765 Hôm nay
0.03785221 Cao nhất
0.03859824
0.03446765 Hôm nay
0.03785221 Cao nhất
0.03859824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03769711 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03018582 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02434882
–
0.03154258
PGK
Năm biến động
-4.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03036044 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02931596
–
0.03191279
PGK
VUV tăng giá
+6.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0327882 PGK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.03115261
–
0.0342199
PGK
VUV tăng giá
+7.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03462862 PGK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.03337208
–
0.03558382
PGK
Năm ổn định
+1.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03769711 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03484365
–
0.03859824
PGK
VUV tăng giá
+8.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.