Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = VUV

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Vatu Vanuatu 26.41853808 VUV
+1.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất VT25.94941715 Hiện tại VT26.41853808 Cao nhất VT26.41853808
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.41853808 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
+0.362777 VUV
+1.39%
7 ngày qua
+0.510624 VUV
+1.97%
30 ngày qua
+0.210548 VUV
+0.80%
1 năm qua
-2.552382 VUV
-8.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
25.90791457
Hôm nay
26.41853808
Cao nhất
29.01271237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-2.22%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 33.16248509 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.16248509 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.70318026 – 41.06975504 VUV
Năm biến động +4.44%
2023
Tỷ giá trung bình 32.95627246 VUV
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
31.33540086 – 34.11110831 VUV
PGK giảm giá -6.13%
2024
Tỷ giá trung bình 30.51747614 VUV
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
29.22276196 – 32.10004056 VUV
PGK giảm giá -6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 28.88285723 VUV
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
28.10266155 – 29.96516911 VUV
Năm ổn định -1.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.53905852 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.90791457 – 28.69963585 VUV
PGK giảm giá -7.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.