Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Leu Romania cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = RON
Cập nhật
1
VUV
=
0.04025922
RON
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = lei0.04025922 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = VT24.83902766 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei0.04017563
Hiện tại
lei0.04025922
Cao nhất
lei0.04037997
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04025922 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000121 RON
-0.30%
7 ngày qua
-0.000035 RON
-0.09%
30 ngày qua
+0.000219 RON
+0.55%
1 năm qua
+0.004103 RON
+11.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.03488788 Hôm nay
0.04025922 Cao nhất
0.04063751
0.03488788 Hôm nay
0.04025922 Cao nhất
0.04063751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+2.70%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04011117 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04011117 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03790543
–
0.04312996
RON
Năm biến động
+1.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03855645 RON
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.03692856
–
0.04004144
RON
VUV giảm giá
-3.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03873579 RON
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.03744967
–
0.04048707
RON
VUV tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03734726 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03533153
–
0.04091238
RON
Năm biến động
-12.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0394622 RON
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.03488788
–
0.04063751
RON
Năm biến động
+13.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.