Tỷ giá Leu Romania sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = VUV

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Vatu Vanuatu 24.83902766 VUV
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất VT24.76475262 Hiện tại VT24.83902766 Cao nhất VT24.89071038
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.83902766 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
+0.074275 VUV
+0.30%
7 ngày qua
+0.021861 VUV
+0.09%
30 ngày qua
-0.13593 VUV
-0.54%
1 năm qua
-2.818571 VUV
-10.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
24.60780851
Hôm nay
24.83902766
Cao nhất
28.66324819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
-2.72%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-2.63%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 26.82458941 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.95136098 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.18574117 – 26.3814411 VUV
Năm biến động -1.76%
2023
Tỷ giá trung bình 25.94361821 VUV
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
24.97412596 – 27.07931292 VUV
RON tăng giá +3.49%
2024
Tỷ giá trung bình 25.82310351 VUV
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
24.6992431 – 26.70250332 VUV
RON giảm giá -6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 26.82458941 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.44247715 – 28.30332939 VUV
Năm biến động +13.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.37218333 VUV
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
24.60780851 – 28.66324819 VUV
Năm biến động -11.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.