Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = SSP
Cập nhật
1
VUV
=
1.09989023
SSP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VUV = £1.09989023 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = VT0.90918164 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£1.09989023
Hiện tại
£1.09989023
Cao nhất
£1.09989023
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09989023 SSP
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
1 năm qua
+0.033584 SSP
+3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.06630648 Hôm nay
1.09989023 Cao nhất
1.09989023
1.06630648 Hôm nay
1.09989023 Cao nhất
1.09989023
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.11546173 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.11546173 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.04078155
–
1.15966207
SSP
VUV giảm giá
-4.12%
2023
Tỷ giá trung bình
1.09794895 SSP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.09481505
–
1.10348684
SSP
Năm ổn định
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
1.09718502 SSP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.09718502
–
1.09718502
SSP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
1.08893048 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06630648
–
1.09718502
SSP
VUV giảm giá
-2.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.09771411 SSP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.06630648
–
1.09989023
SSP
VUV tăng giá
+3.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.