Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = VUV
Cập nhật
1
SSP
=
0.90918164
VUV
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SSP = VT0.90918164 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = £1.09989023 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT0.90918164
Hiện tại
VT0.90918164
Cao nhất
VT0.90918164
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90918164 VUV
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
1 năm qua
-0.028635 VUV
-3.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.90918164 Hôm nay
0.90918164 Cao nhất
0.93781667
0.90918164 Hôm nay
0.90918164 Cao nhất
0.93781667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.91844931 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SSP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.89729203 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.86232018
–
0.96081641
VUV
SSP tăng giá
+4.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.91079739 VUV
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.90621833
–
0.91339628
VUV
Năm ổn định
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.91142331 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.91142331
–
0.91142331
VUV
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.91844931 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.91142331
–
0.93781667
VUV
SSP tăng giá
+2.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.91100518 VUV
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.90918164
–
0.93781667
VUV
SSP giảm giá
-3.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.