Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = STN

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.18808579 STN
+2.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db0.18440367 Hiện tại Db0.18808579 Cao nhất Db0.18808579
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18808579 STN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003762 STN
+2.04%
7 ngày qua
+0.003283 STN
+1.78%
30 ngày qua
+0.001055 STN
+0.56%
1 năm qua
+0.014631 STN
+8.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16868024
Hôm nay
0.18808579
Cao nhất
0.18808579
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+4.77%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-2.93%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20110381 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20110381 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19002139 – 0.21727965 STN
Năm biến động +1.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19207546 STN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.18306325 – 0.19865474 STN
VUV giảm giá -4.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19172042 STN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.18411424 – 0.20046832 STN
VUV tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18301609 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17008794 – 0.20316369 STN
Năm biến động -13.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18296112 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16868024 – 0.18808579 STN
VUV tăng giá +10.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.