Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = VUV
Cập nhật
1
STN
=
5.31672278
VUV
-2.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = VT5.31672278 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = Db0.18808579 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT5.31672278
Hiện tại
VT5.31672278
Cao nhất
VT5.42288547
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.31672278 VUV
2026-11-07
24 giờ qua
-0.108507 VUV
-2.00%
7 ngày qua
-0.094441 VUV
-1.75%
30 ngày qua
-0.030004 VUV
-0.56%
1 năm qua
-0.448456 VUV
-7.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
5.31672278 Hôm nay
5.31672278 Cao nhất
5.92837671
5.31672278 Hôm nay
5.31672278 Cao nhất
5.92837671
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-4.55%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+3.01%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
-1.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.47794548 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.97680008 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.60236378
–
5.26256546
VUV
Năm biến động
-1.75%
2023
Tỷ giá trung bình
5.20791858 VUV
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
5.03385928
–
5.46259295
VUV
STN tăng giá
+4.84%
2024
Tỷ giá trung bình
5.21731023 VUV
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4.98831933
–
5.43141036
VUV
STN giảm giá
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
5.47794548 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.9221393
–
5.87931154
VUV
Năm biến động
+16.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.46756629 VUV
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
5.31672278
–
5.92837671
VUV
STN giảm giá
-9.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.