Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rial Yemen cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = YER
Cập nhật
1
VUV
=
1.99421633
YER
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = ﷼1.99421633 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = VT0.50145011 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼1.99421633
Hiện tại
﷼1.99421633
Cao nhất
﷼1.99421633
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.99421633 YER
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000903 YER
-0.05%
7 ngày qua
+0.000211 YER
+0.01%
30 ngày qua
-0.001056 YER
-0.05%
1 năm qua
+0.040489 YER
+2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
1.95072101 Hôm nay
1.99421633 Cao nhất
2.00750536
1.95072101 Hôm nay
1.99421633 Cao nhất
2.00750536
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.14305968 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.14305968 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.99950498
–
2.22789421
YER
VUV giảm giá
-4.10%
2023
Tỷ giá trung bình
2.10991955 YER
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
2.1028753
–
2.12124304
YER
Năm ổn định
-0.60%
2024
Tỷ giá trung bình
2.10810509 YER
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
2.09586258
–
2.10954974
YER
Năm ổn định
-0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
2.02987489 YER
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.95072101
–
2.1053393
YER
VUV giảm giá
-7.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.99409647 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.95153838
–
2.00750536
YER
Năm ổn định
+2.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.