Tỷ giá Rial Yemen sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = VUV
Cập nhật
1
YER
=
0.50145011
VUV
Không thay đổi
Tỷ giá
1 YER = VT0.50145011 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ﷼1.99421633 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT0.50145011
Hiện tại
VT0.50145011
Cao nhất
VT0.50145011
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50145011 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
+0.000159 VUV
+0.03%
1 năm qua
-0.010499 VUV
-2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.49813068 Hôm nay
0.50145011 Cao nhất
0.51263097
0.49813068 Hôm nay
0.50145011 Cao nhất
0.51263097
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.50148466 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46703991 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44885435
–
0.50012379
VUV
YER tăng giá
+4.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47395604 VUV
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.4714217
–
0.47553937
VUV
Năm ổn định
+0.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.47435993 VUV
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.47403481
–
0.47713052
VUV
Năm ổn định
+0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.4929425 VUV
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.47498282
–
0.51263097
VUV
YER tăng giá
+7.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.50148466 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49813068
–
0.51241626
VUV
Năm ổn định
-2.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.