Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Philipin cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = PHP
Cập nhật
1
WST
=
23.17995929
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 WST = ₱23.17995929 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = WS$0.04314071 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱23.17995929
Hiện tại
₱23.17995929
Cao nhất
₱23.17995929
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.17995929 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.053712 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+0.424499 PHP
+1.87%
1 năm qua
+2.138338 PHP
+10.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
20.76083026 Hôm nay
23.17995929 Cao nhất
23.33581701
20.76083026 Hôm nay
23.17995929 Cao nhất
23.33581701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+1.77%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
+4.06%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 22.72984458 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.36559378 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.50503753
–
21.59421831
PHP
WST tăng giá
+5.28%
2023
Tỷ giá trung bình
20.36058274 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.70839179
–
21.06474342
PHP
WST giảm giá
-4.16%
2024
Tỷ giá trung bình
20.46320247 PHP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
19.76625
–
21.22678536
PHP
WST tăng giá
+5.09%
2025
Tỷ giá trung bình
20.55946581 PHP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
19.767855
–
21.13289477
PHP
Năm ổn định
+0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.72984458 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.88512074
–
23.33581701
PHP
WST tăng giá
+10.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.