Tỷ giá Tala Samoa sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = VUV
Cập nhật
1
WST
=
43.05136501
VUV
Không thay đổi
Tỷ giá
1 WST = VT43.05136501 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = WS$0.02322807 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT43.05136501
Hiện tại
VT43.05136501
Cao nhất
VT43.05136501
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.05136501 VUV
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
1 năm qua
-0.329317 VUV
-0.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
43.05136501 Hôm nay
43.05136501 Cao nhất
44.01402639
43.05136501 Hôm nay
43.05136501 Cao nhất
44.01402639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+1.03%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-1.16%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 43.68669032 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.68669032 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.40372608
–
44.30029779
VUV
Năm ổn định
+0.57%
2023
Tỷ giá trung bình
43.4331831 VUV
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
42.40071429
–
43.75970788
VUV
WST giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
42.40071429 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.40071429
–
42.40071429
VUV
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
42.78289227 VUV
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
42.40071429
–
43.62248996
VUV
Năm ổn định
+2.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.16439517 VUV
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
43.05136501
–
44.01402639
VUV
Năm ổn định
-0.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.